hơi độc
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chất khí có hại cho sức khỏe và sự sống: Chỉ loại khí có thể gây ngộ độc, bệnh tật hoặc tử vong khi hít phải. Đây là nghĩa phổ biến nhất.
- Khí độc dùng trong chiến tranh: Trong bối cảnh quân sự, chỉ các loại khí độc được sử dụng như một loại vũ khí hóa học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhà máy đó xả ra nhiều hơi độc, gây ô nhiễm môi trường.
- Trong Thế chiến thứ nhất, hơi độc lần đầu tiên được sử dụng với quy mô lớn.
- Các công nhân phải đeo mặt nạ phòng độc để tránh hít phải hơi độc trong nhà máy hóa chất.
Các cách sử dụng nâng cao
- "hơi độc" trong văn chương, ẩn dụ: Đôi khi được dùng để chỉ những lời nói, tư tưởng hoặc ảnh hưởng tiêu cực, độc hại lan truyền trong xã hội.
- Những luận điệu thù địch đó như một thứ hơi độc đầu độc tâm trí giới trẻ.
Biến thể và từ gần giống
- Khí độc: Từ đồng nghĩa, cùng chỉ chất khí có tính độc hại.
- Chất độc: Nghĩa rộng hơn, chỉ chung các chất gây độc (có thể ở dạng rắn, lỏng hoặc khí).
- Độc khí: Cách nói trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc báo chí.
Từ đồng nghĩa
- Khí độc
- Khí gây độc
- Khí có hại
Thành ngữ liên quan
- "Phun/tỏa hơi độc": Thường dùng với nghĩa bóng, chỉ việc nói ra những lời lẽ cay độc, ác ý.
- Anh ta tức giận và bắt đầu phun hơi độc vào đối thủ.